Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
termidor
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teɾmiˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Nhiệt kế
danh từ
Thermidor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
termidor
Dạng gốc
(base form)
termidor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Thermidor
Tháng nóng
AI
1
Nhiệt kế
1
Nhiệt kế
1
Nhiệt kế