Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Benjamin Franklindanh từSynonym of Benjamin Franklin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Ben FranklinDạng gốc (base form)
- Ben FranklinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ben Franklin effectdanh từ | danh từ | Xu hướng mọi người thích ai đó hơn sau khi giúp đỡ họ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , . – $100 .
- , .