Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Vùng ngoại ô phía tây của Bathgate, khu vực hội đồng Tây Lothian, Scotland (OS lưới ref NS9669)danh từ riêngA western suburb of Bathgate, West Lothian council area, Scotland (OS grid ref NS9669).
- Thành phố nhỏ ở Quận Marin, Californiadanh từ riêngA small city in Marin County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận New Castle, Delawaredanh từ riêngAn unincorporated community in New Castle County, Delaware.
- Ngồi đau đớn trên tinh hoàn của một ngườiđộng từTo sit painfully on one's testicles.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
cùng gốc Belvedere10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Nơi đông dân cư ở Quận Jefferson
- Nơi đông dân cư ở Quận Jefferson, OhioA populated place in Jefferson County, Ohio.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýbel vedere“beautiful view”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [ ] ? ? , . , , .
- , . . .