Dịch

Belvedere

danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Vùng ngoại ô phía tây của Bathgate, khu vực hội đồng Tây Lothian, Scotland (OS lưới ref NS9669)danh từ riêngA western suburb of Bathgate, West Lothian council area, Scotland (OS grid ref NS9669).
  2. Thành phố nhỏ ở Quận Marin, Californiadanh từ riêngA small city in Marin County, California.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận New Castle, Delawaredanh từ riêngAn unincorporated community in New Castle County, Delaware.
  4. Ngồi đau đớn trên tinh hoàn của một ngườiđộng từTo sit painfully on one's testicles.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Nơi đông dân cư ở Quận Jefferson
  1. Nơi đông dân cư ở Quận Jefferson, OhioA populated place in Jefferson County, Ohio.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýbel vedere“beautiful view”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [ ] ? ? , . , , .
  • , . . .

AI