Dịch

Beloit

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dallas, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Dallas County, Alabama.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lee, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Lee County, Georgia.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lyon, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Lyon County, Iowa.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Mitchell, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Mitchell County, Kansas, United States.

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Ngôi làng ở quận Mahoning
  1. Ngôi làng ở quận Mahoning, OhioA village in Mahoning County, Ohio.

AI