Dịch

Belles

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở Dominicadanh từ riêngA village in Dominica.

Cụm từ (phrase)

belles-lettresdanh từNhân văn
belles-lettristictính từLiên quan đến chữ cái đẹp; có hoặc mô tả khuynh hướng văn học chủ yếu mang tính thẩm mỹ

AI