Belles
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôi làng ở Dominicadanh từ riêngA village in Dominica.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belles-lettresdanh từ | danh từ | Nhân văn |
| belles-lettristictính từ | tính từ | Liên quan đến chữ cái đẹp; có hoặc mô tả khuynh hướng văn học chủ yếu mang tính thẩm mỹ |