Belarusian
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bê-la-rút, Bạch Ngatính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Belarus, the Belarusian people.
- Tiếng Bê-la-rútdanh từkhông đếm được (uncountable)The Slavic language spoken in Belarus (formerly called White Ruthenia or White Russia).
- Công dân Bê-la-rútdanh từđếm được (countable)A citizen of Belarus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BelarusianDạng gốc (base form)
- BelarusiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Old Belarusiandanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Slav Đông cổ |
| Belarusian People's Republicdanh từ riêng | danh từ riêng | Quốc gia trước đây kiểm soát hầu hết Belarus hiện đại từ 1918–19 và là một chính phủ lưu vong cho đến ngày nay; viết tắt BPR |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc BelarusianTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Belarus-ian
Ví dụ
- , "" " ."Các nghị sĩ Ba Lan đã thông qua một biện pháp mới cho phép các đặc vụ ở biên giới Bê-la-rút bắn đạn thật vào người di cư, để 'tự vệ' hoặc theo 'cách phòng ngừa'.
- ?Bạn có nói tiếng Bê-la-rút không?
- !Hãy hát bài hát Bê-la-rút nào!