Begun
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BegunDạng gốc (base form)
- BegunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well begun is half donecụm từ | cụm từ | Bắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc |
| have begun | Đã bắt đầu | |
| newly begun | Mới bắt đầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc BegunNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaбегу́нbegún“runner”