Dịch

Begun

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BegunDạng gốc (base form)
  2. BegunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

well begun is half donecụm từBắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc
have begunĐã bắt đầu
newly begunMới bắt đầu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaбегу́нbegún“runner”

AI