Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bebee
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bebee
Dạng gốc
(base form)
Bebee
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bebee
bebee
rine
Loại alkaloid được tìm thấy trong vỏ cây bibiru (Chlorocardium rodiei). Nó là một loại thuốc bổ, thuốc chống kinh nguyệt và thuốc hạ sốt và được sử dụng trong y học để thay thế cho quinine
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ