Dịch

Bebe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.

Cụm từ (phrase)

Bebe's kiddanh từĐứa trẻ ngang ngược

Ví dụ

  • , . . ( ) , , . , . Macario . Papa's . . () Papa's , .

AI