Bebe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bebe's kiddanh từ | danh từ | Đứa trẻ ngang ngược |
Ví dụ
- , . . ( ) , , . , . Macario . Papa's . . () Papa's , .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bebe's kiddanh từ | danh từ | Đứa trẻ ngang ngược |