Dịch

Beaton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Địa phương và khu định cư cũ (hiện bị ngập lụt) ở vùng Tây Kootenay, British Columbia, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality and former settlement (now flooded) in West Kootenay region, British Columbia, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeatonDạng gốc (base form)
  2. BeatonsSố nhiều (plural)

AI