Dịch

Beasley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Khu phố ở Hamilton, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Hamilton, Ontario, Canada.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marshall, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Marshall County, Tennessee, United States.
  4. Thành phố ở Quận Fort Bend, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Fort Bend County, Texas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeasleyDạng gốc (base form)
  2. BeasleysSố nhiều (plural)

AI