Dịch

Beardsley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Địa phương ở Sun City West, Quận Maricopa, Arizona, được đặt theo tên của William H. Beardsleydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in Sun City West, Maricopa County, Arizona, named after William H. Beardsley.
  3. Thị trấn ma ở hạt Rawlins, Kansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Rawlins County, Kansas.
  4. Thành phố nhỏ ở Quận Big Stone, Minnesota, được đặt theo tên của W. W. Beardsleydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Big Stone County, Minnesota, named after W. W. Beardsley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeardsleyDạng gốc (base form)
  2. BeardsleysSố nhiều (plural)

AI