Dịch

Beale

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BealeDạng gốc (base form)
  2. BealesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Beale Air Force Basedanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Yuba, California, Hoa Kỳ

AI