Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bayesianist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bayesian
danh từ
Synonym of Bayesian (“proponent of Bayesianism”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bayesianist
Dạng gốc
(base form)
Bayesianist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bayesian
Nguồn gốc
(etymology)
Bayesian
+
-ist
AI
1
Đồng nghĩa với Bayesian
1
Đồng nghĩa với Bayesian
1
Đồng nghĩa với Bayesian