Dịch

Bauhaus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách hiện đại được đặc trưng bởi sự vắng mặt của trang trí và sự hài hòa giữa chức năng của một tòa nhà hoặc một vật thể và thiết kế của nódanh từ riêngđứng trước danh từ (attributive)A modernist style characterized by the absence of ornamentation and by harmony between the function of a building or an object and its design.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBauhaus“house of architecture”

Ví dụ

  • [] 22 , .
  • 1930' . : ; , , ; […]

AI