Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bath chaps
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑː
θ
ˈ
ʃ
æ
p
s
/
Nghĩa chính
1
Má và xương hàm hun khói của lợn, dùng làm thức ăn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The salted smoked cheek and jawbones of a pig, used as food.
AI
1
Má và xương hàm hun khói của lợn
1
Má và xương hàm hun khói của lợn
1
Má và xương hàm hun khói của lợn