Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bashir
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
b
ə
ˈ
ʃ
i
ə
/
US
/
b
ə
ˈ
ʃ
i
ɹ/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A male given name from Arabic.
2
Một họ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A surname from Arabic.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
بَشِير
bašīr
“bringer of good news”
Ví dụ
I
watched
the
movie
"
Waltz
with
Bashir
.
"
I
liked
it
.
Hello
,
I
am
Bashir
.
Hello
!
My
name
is
Bashir
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
2
Một họ từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
2
Một họ từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
2
Một họ từ tiếng Ả Rập