Dịch

Bashir

danh từ riêng (proper noun)
UK/bəˈʃiə/US/bəˈʃiɹ/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
  2. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpبَشِيرbašīr“bringer of good news”

Ví dụ

  • " ." .
  • , .
  • ! .

AI