Dịch

Bashar

danh từ riêng (proper noun)
UK/bəˈʃɑː(ɹ)/US/bəˈʃɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpبَشَّارbaššār

Ví dụ

  • , !
  • , : , . ?
  • .

AI