Dịch

Barlow knife

danh từ (noun)
UK/ˈbɑːləʊ ˈnaɪf/US/ˈbɑɹloʊ ˈnʌɪf/

Nghĩa chính

  1. Con dao bỏ túi có phần đỡ dài đặc trưng, tay cầm hình bầu dục thon dài và có một hoặc hai lưỡi daodanh từA pocketknife with a characteristically long bolster, elongated oval handle, and one or two blades.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Barlow knifeDạng gốc (base form)
  2. Barlow knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI