Dịch

Barks

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BarksDạng gốc (base form)
  2. BarksesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Barkston Ashdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Selby (OS lưới ref SE4936)

AI