Barcan
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
- Liên quan đến triều đại Barca của Carthagetính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Barca dynasty of Carthage.
- Liên quan đến Barca, tên cũ của Marj, Libyatính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Barca, the former name of Marj, Libya.
- Thành viên của triều đại Barca của Carthagedanh từA member of the Barca dynasty of Carthage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BarcanDạng gốc (base form)
- BarcansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Barcan formuladanh từ riêng | danh từ riêng | Trong logic phương thức lượng tử hóa, công thức ∀x□Fx→□∀xFx, nghĩa là "nếu mọi x nhất thiết phải là F, thì mọi x nhất thiết phải là F" |
Nguồn gốc (etymology)
Barca-an