Dịch

Barcan

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname
  2. Liên quan đến triều đại Barca của Carthagetính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Barca dynasty of Carthage.
  3. Liên quan đến Barca, tên cũ của Marj, Libyatính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Barca, the former name of Marj, Libya.
  4. Thành viên của triều đại Barca của Carthagedanh từA member of the Barca dynasty of Carthage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BarcanDạng gốc (base form)
  2. BarcansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Barcan formuladanh từ riêngTrong logic phương thức lượng tử hóa, công thức ∀x□Fx→□∀xFx, nghĩa là "nếu mọi x nhất thiết phải là F, thì mọi x nhất thiết phải là F"

Nguồn gốc (etymology)

Barca-an

AI