Barbosa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Đô thị ở bang São Paulo, Brazildanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality in the state of São Paulo, Brazil.
- Thị trấn và đô thị ở tỉnh Antioquia, Colombiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town and municipality in Antioquia department, Colombia.
- Thị trấn và đô thị ở tỉnh Santander, Colombiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town and municipality in Santander department, Colombia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BarbosaDạng gốc (base form)
- BarbosasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc BarbosaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha