Dịch

Baoding

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bảo Địnhdanh từ riêngA prefecture-level city of Hebei, China.

Cụm từ (phrase)

Baoding balldanh từQuả bóng kim loại được giữ và xoay trong tay để cải thiện sức mạnh hoặc sự khéo léo của đôi tay hoặc để thư giãn bàn tay

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại保定Bǎodìng

Ví dụ

  • , . , .

AI