Dịch

Bannon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BannonDạng gốc (base form)
  2. BannonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

O'Bannondanh từ riêngMột họ

Ví dụ

  • , , , , , .
  • .

AI