Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Thành phố và cộng đồng có hội đồng thành phố ở Gwynedd, Wales (OS lưới ref SH5872)danh từ riêngA city and community with a city council in Gwynedd, Wales (OS grid ref SH5872).
- Đại học liên kết; dạng rút gọn của Bangor Universitydanh từ riêngThe associated University; clipping of Bangor University.
- Thành phố, trước đây là một thị trấn, ở County Down, Bắc Irelanddanh từ riêngA city, formerly a town, in County Down, Northern Ireland.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Blount, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Blount County, Alabama.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bangor-on-Deedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và cộng đồng ở quận Wrexham, Wales, về mặt lịch sử là một phần tách biệt của Flintshire (OS lưới ref SJ3945) |
| Capel Bangordanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ trong cộng đồng Melindwr, Ceredigion, Wales (OS lưới ref SN6580) |
15 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 15
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Butte
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Butte, CaliforniaA census-designated place in Butte County, California.
Họ từ (word family)
cùng gốc BangorNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Walesbangor“wattle”
- từ Old Welshbancor“wattle”
danh từ riêng
- từ tiếng IrelandBeannchar