Nghĩa chính
- Thị trấn chợ Banbury, thị trấn ở Oxfordshire, Anhdanh từ riêngA market town and civil parish with a town council, on the River Cherwell in Cherwell district, Oxfordshire, England (OS grid ref SP4540).
- Bánh Banburydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Banbury cake.
- Phô mai vàng thơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A yellow, strongly-flavoured cheese.
- Bảng giải mã mật mã Enigmadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of codebreaking sheet printed in Banbury and used by Bletchley Park to decipher the Enigma cipher during World War II.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BanburyDạng gốc (base form)
- BanburiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Banbury cakedanh từ | danh từ | Loại bánh ngọt dẹt, có nhân nho, có gia vị tương tự như bánh Eccles nhưng có hình bầu dục hơn |
| Banbury taledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Banbury story of a cock and bull |
| Banbury tartdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Banbury cake |
| Banbury mixerdanh từ | danh từ | Loại máy trộn hàng loạt nội bộ |
| Banbury storydanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của Banbury story of a cock and a bull |
| Banbury story of a cock and a bulldanh từ | danh từ | Câu chuyện vòng vèo, vô nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc BanburyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổBannanburg