Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Balzac
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French.
2
Honoré de Balzac, nhà văn Pháp
danh từ riêng
Honoré de Balzac, French writer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Balzac
Balzac
ian
Liên quan đến tiểu thuyết gia người Pháp Honoré de Balzac (1799–1850) hoặc các tác phẩm của ông
tính từ, danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp
2
Honoré de Balzac
1
Một họ từ tiếng Pháp
2
Honoré de Balzac
1
Một họ từ tiếng Pháp
2
Honoré de Balzac