Dịch

Balzac

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
  2. Honoré de Balzac, nhà văn Phápdanh từ riêngHonoré de Balzac, French writer

AI