Dịch

Bahasa

danh từ riêng (proper noun)
UK/baˈhɑːsə/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Mã Lai-Indonesiadanh từ riêngthe Malay-Indonesian language

Cụm từ (phrase)

Bahasa Indonesiadanh từTên chính thức của ngôn ngữ chính thức của Indonesia, hay còn gọi là tiếng Indonesia
Bahasa Malaysiadanh từNgôn ngữ chính thức của Malaysia, hay còn gọi là tiếng Mã Lai

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laibahasa“language”
  2. từ tiếng Phạnभाषाbhāṣā“language”

AI