Dịch

Bahamian

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc, từ hoặc liên quan đến Bahamastính từOf, from, or pertaining to the Bahamas, or the Bahamian people.
  2. Người Bahamas, người gốc Bahamasdanh từA person from the Bahamas or of Bahamian descent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BahamianDạng gốc (base form)
  2. BahamiansSố nhiều (plural)
  3. more BahamianSo sánh hơn (comparative)
  4. most BahamianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Bahamian Englishdanh từ riêngNhóm các phương ngữ tiếng Anh được nói ở Bahamas và bởi các thành viên của cộng đồng người Bahamian hải ngoại

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Bahamian

Nguồn gốc (etymology)

Bahamas-ian

Ví dụ

  • dân số Bahamas

AI