Bahamian
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc, từ hoặc liên quan đến Bahamastính từOf, from, or pertaining to the Bahamas, or the Bahamian people.
- Người Bahamas, người gốc Bahamasdanh từA person from the Bahamas or of Bahamian descent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BahamianDạng gốc (base form)
- BahamiansSố nhiều (plural)
- more BahamianSo sánh hơn (comparative)
- most BahamianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bahamian Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm các phương ngữ tiếng Anh được nói ở Bahamas và bởi các thành viên của cộng đồng người Bahamian hải ngoại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc BahamianNguồn gốc (etymology)
Bahamas-ian
Ví dụ
- dân số Bahamas