Dịch

Babylonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Babylon, hoặc được thực hiện ở đótính từPertaining to Babylon, or made there.
  2. Xôn xao; mất trật tựtính từTumultuous; disorderly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BabylonicDạng gốc (base form)
  2. more BabylonicSo sánh hơn (comparative)
  3. most BabylonicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhBabylōnicus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , —, , " party-like ,"
  • , God's — , — man's .

AI