Babar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BabarDạng gốc (base form)
- BabarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Babar Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm đảo ở tỉnh Maluku, Indonesia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha