Dịch

Baal Shem

danh từ (noun)
/ˈbɒl ˌʃɛm/

Nghĩa chính

  1. Người Do Thái thực hành Kabbalah thực hành và người làm phép lạdanh từA Jewish practitioner of Practical Kabbalah and miracle worker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Baal ShemDạng gốc (base form)
  2. Baalei Shem (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI