Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BTU
danh từ
(noun)
/
b
iː
.
t
iː
.
j
uː
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của British thermal unit
danh từ
Initialism of British thermal unit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
BTU
Dạng gốc
(base form)
BTU
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
BTU
MM
Btu
Một triệu BTU
danh từ
AI
1
Viết tắt của British thermal unit
1
Viết tắt của British thermal unit
1
Viết tắt của British thermal unit