Dịch

BR

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của bedroomdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of bedroom.
  2. Viết tắt của tuyến đường kinh doanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of business route.
  3. Viết tắt của đảo ngược bitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of bit reversal.
  4. Viết tắt của British Rail, trước đây là British Railways cho đến năm 1965.danh từ riêngInitialism of British Rail, formerly British Railways up to 1965.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BRDạng gốc (base form)
  2. BRsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Br.danh từ, tính từViết tắt của British
br'erdanh từDạng rút gọn của brother

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Viết tắt của Brandenburg: một quốc gia của nước Đức.
  1. Abbreviation of Brandenburg: a state of Germany.

AI