Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BNPer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ Đảng Quốc gia Anh
danh từ
A supporter of the British National Party.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
BNPer
Dạng gốc
(base form)
BNPer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
BNP
+
-er
AI
1
Người ủng hộ Đảng Quốc gia Anh
1
Người ủng hộ Đảng Quốc gia Anh
1
Người ủng hộ Đảng Quốc gia Anh