BNP
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đảng Quốc gia Anhdanh từ riêngInitialism of British National Party.
- Đảng Dân tộc Bangladeshdanh từ riêngInitialism of Bangladesh Nationalist Party.
- Peptide lợi niệu nãodanh từInitialism of brain natriuretic peptide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BNPDạng gốc (base form)
- BNPsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Paribas , , .Chuyên gia tài chính David Thwaites, thuộc BNP Paribas ở London, nói rằng tỷ lệ thất nghiệp sẽ không giảm xuống dưới mốc bốn triệu cho đến giữa năm nay, và điều đó gần sát với ngày bầu cử một cách khó chịu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa