Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
BFFdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với BFFhood
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of BFFhood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
BFFhood
Ví dụ
You
know
that
violates
every
code
of
BFFdom
.
I'm
pretty
sure
that
"
No
secrets
"
would
be
in
the
top
three
of
the
Top
Ten
Commandments
of
BFFdom
.
Nguồn gốc
(etymology)
BFF
+
-dom
AI
1
Đồng nghĩa với BFFhood
1
Đồng nghĩa với BFFhood
1
Đồng nghĩa với BFFhood