Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BDSer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ phong trào Tẩy chay, Thoái vốn và Xử phạt
danh từ
A proponent of the Boycott, Divestment and Sanctions movement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
BDSer
Dạng gốc
(base form)
BDSer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
BDS
+
-er
AI
1
Người ủng hộ phong trào Tẩy chay
1
Người ủng hộ phong trào Tẩy chay
1
Người ủng hộ phong trào Tẩy chay