Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BBA
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tu chính án ngân sách cân bằng
danh từ
Initialism of balanced budget amendment.
2
Cử nhân quản trị kinh doanh
danh từ
Initialism of bachelor's of business administration.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
BBA
BBA
N
Viết tắt của Basic Bank Account Number: phần dành riêng cho quốc gia của IBAN
danh từ
AI
1
Tu chính án ngân sách cân bằng
2
Cử nhân quản trị kinh doanh
1
Tu chính án ngân sách cân bằng
2
Cử nhân quản trị kinh doanh
1
Tu chính án ngân sách cân bằng
2
Cử nhân quản trị kinh doanh