Dịch

BBAN

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Basic Bank Account Number: phần dành riêng cho quốc gia của IBANdanh từInitialism of Basic Bank Account Number, the country-specific part of an IBAN.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BBANDạng gốc (base form)
  2. BBANsSố nhiều (plural)

AI