BBAN
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Basic Bank Account Number: phần dành riêng cho quốc gia của IBANdanh từInitialism of Basic Bank Account Number, the country-specific part of an IBAN.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BBANDạng gốc (base form)
- BBANsSố nhiều (plural)