Dịch

B-scan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xét nghiệm chẩn đoán siêu âm được sử dụng để tạo ra hình ảnh hai chiều, cắt ngang của mắt và quỹ đạodanh từAn ultrasonographic diagnostic test used to produce a two-dimensional, cross-sectional view of the eye and the orbit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. B-scanDạng gốc (base form)
  2. B-scansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

B-scanningdanh từHành động hoặc quá trình thực hiện siêu âm B-scan

AI