B-scan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xét nghiệm chẩn đoán siêu âm được sử dụng để tạo ra hình ảnh hai chiều, cắt ngang của mắt và quỹ đạodanh từAn ultrasonographic diagnostic test used to produce a two-dimensional, cross-sectional view of the eye and the orbit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- B-scanDạng gốc (base form)
- B-scansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| B-scanningdanh từ | danh từ | Hành động hoặc quá trình thực hiện siêu âm B-scan |