Dịch

B-scanning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình thực hiện siêu âm B-scandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of performing a B-scan ultrasound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. B-scanningDạng gốc (base form)
  2. B-scanningsSố nhiều (plural)

AI