Dịch

B vitamin

danh từ (noun)
UK/ˈbiː ˈvɪt.ə.mɪn/US/ˈbi ˈvaɪ.tə.mɪn/

Nghĩa chính

  1. Các loại vitamin tan trong nước đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa tế bào và tổng hợp hồng cầudanh từAny of a class of water-soluble vitamins that play important roles in cell metabolism and synthesis of red blood cells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. B vitaminDạng gốc (base form)
  2. B vitaminsSố nhiều (plural)

AI