Dịch

B minor

danh từ (noun)
/ˈbiː ˈmaɪ.nə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Một phím thứ với các nốt B, C♯, D, E, F♯, G, Adanh từkhông đếm được (uncountable)a minor key with the notes B, C♯, D, E, F♯, G, A
  2. Hợp âm thứ có gốc Bdanh từkhông đếm được (uncountable)the minor chord with a root of B

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Schubert's . 8 .

AI