Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Azteca
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giống ngựa cơ bắp đến từ Mexico
danh từ
A horse of a muscled breed from Mexico.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Azteca
Dạng gốc
(base form)
Azteca
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Azteca
Azteca
n
Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của người Aztec hoặc văn hóa của họ
tính từ, danh từ, danh từ riêng
AI
1
Giống ngựa cơ bắp đến từ Mexico
1
Giống ngựa cơ bắp đến từ Mexico
1
Giống ngựa cơ bắp đến từ Mexico