Dịch

Azores

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quần đảo gồm chín hòn đảo núi lửa ở Đại Tây Dươngdanh từ riêngAn archipelago of nine volcanic islands in the Atlantic Ocean
  2. Vùng tự trị của Bồ Đào Nha ở Bắc Đại Tây Dương (chính thức là Vùng tự trị Azores)danh từ riêngAn autonomous region of Portugal in the North Atlantic (officially the Autonomous Region of the Azores)

Cụm từ (phrase)

Azores Highdanh từ riêngTrung tâm áp suất khí quyển cao luôn hiện diện xung quanh Azores và đóng vai trò quan trọng đối với thời tiết ở Châu Âu
Azores laureldanh từLoại cây nhỏ thường xanh thuộc loài Laurus azorica
Autonomous Region of the Azoresdanh từ riêngTên chính thức của Azores

Ví dụ

  • .
  • .
  • o’clock , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaAzores
  2. từ tiếng Bồ Đào NhaAçores“Azores”

AI