Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Aziz
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A male given name from Arabic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Aziz
Aziz
i
Một họ từ tiếng Ba Tư
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ả Rập
عَزِيز
ʕazīz
“dear”
Ví dụ
Mauritania's
Constitutional
Council
on
Thursday
validated
the
results
of
last
week's
presidential
election
,
showing
a
big
win
for
former
military
ruler
Mohamed
Ould
Abdel
Aziz
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập