Dịch

Azizi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AziziDạng gốc (base form)
  2. AzizisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tưعزیزی

AI