Dịch

Azhar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AzharDạng gốc (base form)
  2. AzharsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , — — , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpأَزْهَرʔazhar“shining, radiant”

AI