Azhar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AzharDạng gốc (base form)
- AzharsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , — — , .
Họ từ (word family)
cùng gốc AzharNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpأَزْهَرʔazhar“shining, radiant”