Azharot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những bài thơ phụng vụ mang tính giáo huấn về, hoặc những phiên bản của 613 điều răn trong bảng liệt kê của giáo sĩ Do Tháidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Didactic liturgical poems on, or versifications of, the 613 commandments in rabbinical enumeration.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiאזהרות